Kỳ thi Vstep là gì? Tất tần tật về kỳ thi bạn nên biết 2026

Bạn đang tìm hiểu về kỳ thi Vstep để phục vụ cho mục đích tốt nghiệp, thăng tiến công việc hay đơn giản là đánh giá năng lực ngoại ngữ của bản thân? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện từ định nghĩa, thang điểm, lệ phí, nơi tổ chức thi…Hãy cùng khám phá tất tần tật về kỳ thi Vstep để sẵn sàng chinh phục mục tiêu của mình!

Kỳ thi Vstep là gì? Tất tần tật về kỳ thi bạn nên biết 2026

Kỳ thi Vstep là gì?

VSTEP, hay còn gọi là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, là hệ thống đo lường trình độ ngôn ngữ được xây dựng dành riêng cho người Việt. Các chứng chỉ này được cấp bởi những đơn vị giáo dục do Bộ Giáo dục và Đào tạo cấp phép. Kỳ thi tập trung xác định khả năng sử dụng tiếng Anh ở các bậc 3,4, 5, tương đương với các trình độ B1, B2 và C1 theo tiêu chuẩn tham chiếu quốc tế CEFR.

Ai nên dự thi Vstep A1,B1,B2,C1?

Cấp độ VSTEP Ai nên thi
A2 • Giáo viên ở bậc mầm non, tiểu học và trung học cơ sở

• Những người cần chứng chỉ để thi tuyển công chức hoặc đang là công chức ở ngạch chuyên viên

B1 Vstep • Sinh viên chuẩn bị bảo vệ luận văn thạc sĩ hoặc nộp hồ sơ nghiên cứu sinh

• Sinh viên đại học/cao đẳng cần chứng chỉ tiếng Anh để tốt nghiệp

• Sinh viên thạc sĩ được miễn học môn tiếng Anh theo quy định

• Công chức ở ngạch chuyên viên chính

B2 Vstep • Giáo viên tiếng Anh dạy ở cấp tiểu học và trung học cơ sở

• Sinh viên cần chứng chỉ tiếng Anh để làm đầu ra sau đại học

• Sinh viên các chương trình chất lượng cao tại một số trường đại học lớn

• Nhân sự ở vị trí chuyên viên cao cấp tại một số đơn vị

C1 • Giáo viên tiếng Anh ở bậc trung học phổ thông

• Sinh viên các ngành chuyên sâu liên quan đến tiếng Anh tại các trường đại học trọng điểm

 

Thang điểm VSTEP

Bài thi A2 được chấm trên thang điểm 100, chia đều cho 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết (mỗi kỹ năng tối đa 25 điểm). Sau khi chấm xong, tổng điểm sẽ được quy đổi sang thang điểm 10.

Thí sinh được công nhận đạt trình độ A2 khi đạt tối thiểu 6.5/10, tương đương 65/100 điểm.

Các trình độ từ B1 đến C1 được tính điểm trực tiếp trên thang điểm 10, với các mốc 0.5 điểm. Kết quả cuối cùng là điểm trung bình của 4 kỹ năng, sau đó được làm tròn đến 0.5 để xác định bậc năng lực.

Khoảng điểm trung bình Bậc năng lực Mô tả khả năng sử dụng tiếng Anh
0 – 3.5 Không xếp bậc Chưa đạt yêu cầu tối thiểu, kể cả mức A2
4.0 – 5.5 Bậc 3 (B1) Có thể hiểu ý chính của các chủ đề quen thuộc trong học tập và đời sống. Giao tiếp được trong các tình huống thường ngày, viết được đoạn văn đơn giản, kể lại trải nghiệm cá nhân, nêu dự định và giải thích ngắn gọn quan điểm của mình.
6.0 – 8.0 Bậc 4 (B2) Hiểu được nội dung chính của các văn bản có độ khó trung bình hoặc liên quan đến chuyên môn quen thuộc. Giao tiếp khá trôi chảy trong sinh hoạt hằng ngày, có thể trình bày quan điểm, viết và nói về các vấn đề xã hội, đồng thời nêu ưu – nhược điểm của các lựa chọn.
8.5 – 10 Bậc 5 (C1) Hiểu tốt các tài liệu học thuật hoặc nội dung phức tạp. Diễn đạt lưu loát, sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và chính xác, trình bày ý kiến một cách logic, mạch lạc với hệ thống từ nối và cấu trúc đa dạng.

Cấu trúc đề thi VSTEP

Kỳ thi VSTEP kiểm tra đầy đủ 4 kỹ năng ngôn ngữ gồm: Nghe, Đọc, Viết và Nói. Bài thi được thiết kế thành hai nhóm trình độ riêng biệt:

  • Một bài thi dành cho trình độ A2
  • Một bài thi dùng chung cho các mức B1, B2 và C1

Lưu ý: Thí sinh đăng ký thi bài B1–C1 nhưng có điểm trung bình dưới 4.0 sẽ không được công nhận đạt A2.

Cấu trúc đề thi VSTEP A2

Kỹ năng Thời lượng Cấu trúc bài thi
Listening (Nghe) 25 phút 5 phần với tổng 25 câu hỏi
Reading (Đọc) 40 phút 4 bài đọc gồm 30 câu hỏi
Writing (Viết) 35 phút 3 phần viết
Speaking (Nói) 10 phút 4 phần thi nói

 

Cấu trúc đề thi VSTEP B1 – B2 – C1

Kỹ năng Thời lượng Cấu trúc bài thi
Listening (Nghe) 40 phút 3 phần với 35 câu hỏi
Reading (Đọc) 60 phút 4 bài đọc gồm 40 câu hỏi
Writing (Viết) 60 phút 2 phần viết
Speaking (Nói) 12 phút 3 phần thi nói

Lệ phí thi VSTEP

Lệ phí dự thi VSTEP trong năm 2026 hiện nằm trong khoảng 1.200.000 đến 1.800.000 đồng, mức phí cụ thể thay đổi tùy theo đơn vị tổ chức và đối tượng đăng ký thi.

Để biết mức lệ phí chính xác, thí sinh nên liên hệ trực tiếp với các trường đại học nơi mình đăng ký dự thi hoặc xem thông tin trên trang web chính thức của trường/đơn vị tổ chức.

Nơi tổ chức thi VSTEP

Tại Hà Nội

  • Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQG Hà Nội (Cầu Giấy)
  • Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (Hai Bà Trưng)
  • Trường Đại học Hà Nội (Thanh Xuân)
  • Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (Cầu Giấy)
  • Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Cầu Giấy)

Tại TP. Hồ Chí Minh

  • Trường Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn – ĐHQG HCM (Quận 1)
  • Trường Đại học Sư phạm TP.HCM (Quận 5)
  • Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (Gò Vấp)
  • Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (Thủ Đức)

Miền Trung

  • Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế
  • Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng
  • Trường Đại học Vinh (Nghệ An)
  • Trường Đại học Quy Nhơn (Bình Định)

Các khu vực khác

  • Đại học Thái Nguyên
  • Trường Đại học Cần Thơ
  • Trường Đại học Trà Vinh
  • Trường Đại học Tây Nguyên (Đắk Lắk)

Phân biệt VSTEP với các chứng chỉ tiếng anh khác

VSTEP và CEFR

Tiêu chí VSTEP CEFR
Ý nghĩa Khung đánh giá năng lực tiếng Anh 6 bậc do Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam xây dựng.  Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ do Hội đồng châu Âu phát triển. 
Mục đích sử dụng Dùng để kiểm tra và công nhận trình độ tiếng Anh phục vụ học tập, tốt nghiệp và tuyển dụng trong nước.  Dùng làm chuẩn chung để thiết kế chương trình học và đánh giá năng lực ngôn ngữ ở nhiều quốc gia. 
Đối tượng Sinh viên đại học, học viên cao học, nghiên cứu sinh, giáo viên tiếng Anh, công chức.  Người học ngoại ngữ, sinh viên, giáo viên, người cần chứng minh năng lực ngôn ngữ cho học tập hoặc làm việc. 
Giá trị Chủ yếu được chấp nhận tại Việt Nam Có giá trị tham chiếu và được công nhận rộng rãi trên thế giới

VSTEP và IELTS

Tiêu chí VSTEP IELTS
Ý nghĩa Kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo khung 6 bậc do Bộ GD&ĐT Việt Nam xây dựng.  Bài kiểm tra tiếng Anh quốc tế do các tổ chức giáo dục lớn như Cambridge, British Council và IDP tổ chức. 
Mục đích sử dụng Đánh giá trình độ tiếng Anh phục vụ học tập, tốt nghiệp và tuyển dụng chủ yếu trong nước.  Đánh giá năng lực tiếng Anh để học tập, làm việc, định cư ở môi trường quốc tế. 
Đối tượng Sinh viên đại học, học viên cao học, nghiên cứu sinh, giáo viên tiếng Anh, công chức.  Học sinh, sinh viên, người đi làm, người có kế hoạch du học hoặc làm việc ở nước ngoài. 
Giá trị Chủ yếu được công nhận tại Việt Nam Được công nhận rộng rãi ở nhiều quốc gia trên thế giới

 

VSTEP và TOEIC

Tiêu chí VSTEP TOEIC
Mục đích Đánh giá năng lực tiếng Anh tổng quát theo chuẩn Việt Nam.  Đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc quốc tế. 
Kỹ năng thi Đủ 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết Phổ biến nhất là Nghe và đọc; có thêm bài thi Nói và Viết riêng
Thang điểm / Cấp độ Chia theo 6 bậc từ A1 đến C2 Chấm theo điểm số 10–990 (Nghe + Đọc)
Đối tượng phù hợp Sinh viên, học viên cao học, giáo viên, người cần chứng chỉ theo chuẩn trong nước.  Người đi làm, ứng viên xin việc tại công ty nước ngoài hoặc môi trường quốc tế. 
Giá trị sử dụng Chủ yếu dùng tại Việt Nam Được công nhận rộng rãi trên thế giới
Ứng dụng phổ biến Điều kiện xét tốt nghiệp, học cao học, thi công chức. Hồ sơ xin việc, thăng tiến trong doanh nghiệp quốc tế. 

Câu hỏi thường gặp về chứng chỉ VSTEP

Chứng chỉ VSTEP có giá trị bao lâu?

Chứng chỉ VSTEP không ghi thời hạn trên văn bằng, có nghĩa là nó có giá trị vĩnh viễn. Đa số các cơ quan, đơn vị (như khi thi công chức, xét tốt nghiệp, làm luận văn) thường chỉ chấp nhận chứng chỉ được cấp trong vòng 2 năm.

VSTEP B1, B2, C1 khác nhau thế nào?

Sự khác biệt giữa VSTEP B1, B2 và C1 nằm ở mức độ thành thạo và độ phức tạp của ngôn ngữ. Trình độ B1 dừng lại ở mức giao tiếp cơ bản và hiểu các chủ đề quen thuộc, trong khi B2 yêu cầu bạn có thể tranh luận và viết văn bản chi tiết về nhiều đề tài khác nhau. Cao nhất là C1, đòi hỏi khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt, chuyên sâu trong môi trường học thuật và công việc phức tạp.

VSTEP có thi trên máy hay trên giấy?

VSTEP hiện nay được tổ chức theo cả hai hình thức: thi trên máy tính và thi trên giấy, trong đó thi trên máy tính (thi online) phổ biến hơn tại hầu hết các đơn vị, còn thi trên giấy hạn chế hơn. 

Thời gian làm bài thi VSTEP bao lâu?

Tổng thời gian làm bài thi VSTEP (4 kỹ năng: Nghe, Đọc, Viết, Nói) là khoảng 170 – 175 phút (gần 3 tiếng), chưa bao gồm thời gian nghỉ giữa các phần. 

Bao lâu thì nhận được chứng chỉ VSTEP?

Thời gian công bố kết quả VSTEP tùy thuộc vào từng đơn vị tổ chức, thường dao động từ 10 đến 14 ngày làm việc. Sau khoảng thời gian này, thí sinh sẽ biết điểm và nhận chứng chỉ giấy (không tính các ngày cuối tuần).

Nên thi VSTEP hay IELTS?

Việc chọn VSTEP hay IELTS phụ thuộc vào mục tiêu sử dụng của bạn. Nếu bạn chỉ cần chứng chỉ để xét tốt nghiệp, thi công chức hoặc làm việc trong nước thì VSTEP là lựa chọn kinh tế và dễ đạt điểm cao hơn. Ngược lại, nếu bạn có ý định đi du học, định cư hoặc làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia thì nên đầu tư vào IELTS để có giá trị sử dụng trên toàn cầu.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ