Khi ôn thi Vstep B2, từ vựng luôn là nền tảng quan trọng quyết định khả năng làm bài ở cả 4 kỹ năng. Tuy nhiên, học từ vựng rời rạc khiến nhiều thí sinh nhanh quên và khó áp dụng vào thực tế. Hãy cùng chúng mình tìm hiểu rõ cách học từ vựng B2 Vstep và tài liệu từ vựng B2 Vstep theo chủ đề nhé!
Cần học bao nhiêu từ vựng để đỗ Vstep B2?
Để đỗ kỳ thi Vstep B2, người học không cần ghi nhớ toàn bộ vốn từ vựng khổng lồ của tiếng Anh hiện đại mà chỉ cần tập trung vào số lượng từ vựng cốt lõi. Theo các nghiên cứu ngôn ngữ uy tín, để đạt trình độ tiếng Anh B2 Vstep, thí sinh cần nắm vững khoảng 4.000 – 6.000 từ vựng thông dụng. Đây là nhóm từ được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, học tập và môi trường làm việc, đủ để hiểu bài đọc, nghe hội thoại, viết bài luận và trình bày quan điểm cá nhân trong bài thi Vstep.
Việc học từ vựng B2 không chỉ dừng lại ở ghi nhớ mặt chữ mà cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng, kết hợp với cụm từ, collocation và phrasal verbs thường gặp trong đề thi. Vì vậy, để học hiệu quả và đỗ Vstep B2, người học nên xây dựng kế hoạch học từ vựng theo chủ đề, học đi đôi với luyện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết thay vì chạy theo số lượng một cách máy móc.

Tổng hợp từ vựng B2 Vstep theo chủ đề
Các cụm từ chủ đề công nghệ
| Từ vựng | Loại từ | Dịch nghĩa |
| technology | noun | công nghệ |
| device | noun | thiết bị |
| software | noun | phần mềm |
| hardware | noun | phần cứng |
| application (app) | noun | ứng dụng |
| digital | adjective | kỹ thuật số |
| update | noun / verb | bản cập nhật / cập nhật |
| system | noun | hệ thống |
| data | noun | dữ liệu |
| network | noun | mạng (máy tính) |
| access | noun / verb | quyền truy cập / truy cập |
| online | adjective / adverb | trực tuyến |
| download | verb / noun | tải xuống |
| upload | verb / noun | tải lên |
| security | noun | bảo mật |
Chủ đề trường học và phương pháp giáo dục
| Từ vựng | Loại từ | Dịch nghĩa |
| learn about | verb phrase | tìm hiểu về |
| take part in | verb phrase | tham gia |
| gain knowledge | verb phrase | tiếp thu kiến thức |
| improve academic performance | verb phrase | cải thiện kết quả học tập |
| education system | noun phrase | hệ thống giáo dục |
| teaching approach | noun phrase | cách tiếp cận giảng dạy |
| learning environment | noun phrase | môi trường học tập |
| critical thinking | noun | tư duy phản biện |
| practical skills | noun phrase | kỹ năng thực hành |
| student-centered | adjective | lấy người học làm trung tâm |
| effective | adjective | hiệu quả |
| independent learning | noun phrase | học tập độc lập |
| well-prepared | adjective | được chuẩn bị kỹ |
| be motivated to | adjective phrase | có động lực để |
| play a key role in | collocation | đóng vai trò then chốt trong |
Chủ đề thực phẩm và ăn uống
| Từ vựng | Loại từ | Dịch nghĩa |
| dish | noun | món ăn |
| cuisine | noun | ẩm thực |
| ingredient | noun | nguyên liệu |
| nutrition | noun | dinh dưỡng |
| diet | noun | chế độ ăn |
| appetite | noun | khẩu vị, sự thèm ăn |
| flavour | noun | hương vị |
| portion | noun | khẩu phần |
| calorie | noun | calo |
| hygiene | noun | vệ sinh |
| nutritious | adjective | bổ dưỡng |
| unhealthy | adjective | không lành mạnh |
| fresh | adjective | tươi |
| processed | adjective | đã qua chế biến |
| consume | verb | tiêu thụ |
Chủ đề giáo dục
| Từ vựng | Loại từ | Dịch nghĩa |
| curriculum | noun | chương trình học |
| syllabus | noun | đề cương môn học |
| pedagogy | noun | phương pháp giáo dục |
| assessment | noun | đánh giá |
| attainment | noun | mức độ đạt được |
| competence | noun | năng lực |
| autonomy | noun | tính tự chủ |
| engagement | noun | sự tham gia, gắn kết |
| methodology | noun | phương pháp |
| qualification | noun | trình độ, bằng cấp |
| academic | adjective | mang tính học thuật |
| compulsory | adjective | bắt buộc |
| beneficial | adjective | có lợi |
| effective | adjective | hiệu quả |
| facilitate | verb | tạo điều kiện, thúc đẩy |
Cách học từ vựng Vstep B2 hiệu quả
Sử dụng từ vựng vào cuộc sống
Để ghi nhớ từ vựng B2 Vstep hiệu quả, người học nên đặt từ mới vào những tình huống quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Khi từ vựng liên quan trực tiếp đến trải nghiệm cá nhân, việc ghi nhớ sẽ trở nên tự nhiên và bền vững hơn.
Ví dụ, với từ “stressful” (căng thẳng) – một từ vựng phổ biến ở trình độ B2, bạn có thể đặt câu rất đơn giản như:
“The exam week is stressful for many students.”
Câu ví dụ ngắn gọn, dễ hiểu nhưng vẫn đúng ngữ cảnh, giúp bạn vừa nhớ nghĩa của từ, vừa biết cách sử dụng trong thực tế, đặc biệt hữu ích cho Writing và Speaking ở mức B2.
Học từ vựng Vstep B2 theo cụm từ
Việc ghi nhớ từ vựng sẽ hiệu quả hơn rất nhiều khi người học đặt từ vào cụm từ hoặc câu hoàn chỉnh, thay vì học từng từ rời rạc. Khi từ vựng xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể, não bộ không chỉ nhớ nghĩa mà còn hiểu cách dùng và vị trí của từ trong câu.
Chẳng hạn, nếu học riêng lẻ nhiều cách chào hỏi bằng tiếng Anh, người học rất dễ quên. Nhưng khi học theo cụm quen thuộc như “Good morning, how was your day?” – “It was quite busy, but productive,” bạn sẽ ghi nhớ tự nhiên hơn và nắm rõ cách kết hợp giữa động từ, tính từ và trạng từ.
Ghi nhớ từ và cụm từ
Một cách học từ vựng hiệu quả là kết hợp từ mới với hình ảnh trong đầu. Sau khi tiếp xúc với một từ hoặc cụm từ mới, bạn hãy viết nó ra giấy, sau đó tưởng tượng ra một hình ảnh hoặc tình huống cụ thể mà từ đó gợi lên, có thể là một đồ vật, một hành động hoặc một bối cảnh quen thuộc. Khi từ vựng được gắn với hình ảnh rõ ràng, não bộ sẽ ghi nhớ sâu hơn và giúp bạn dễ dàng nhận ra cũng như hiểu đúng nghĩa của từ mỗi khi gặp lại trong quá trình nghe, nói, đọc hay viết. Cách học này đặc biệt hữu ích khi ghi nhớ các cụm từ tiếng Anh ở trình độ B2, vốn thường được sử dụng trong những ngữ cảnh cụ thể.
Đơn giản hoá từ vựng
Phương pháp Mnemonics giúp người học ghi nhớ bằng cách chơi chữ, tách từ thành các phần nhỏ dễ liên tưởng hoặc biến cụm từ thành một cách nhớ vui nhộn. Cách học này không chỉ giúp nhớ lâu hơn mà còn tạo cảm giác thoải mái, bớt áp lực khi học từ mới.
Understand → under + stand (hiểu rõ vấn đề, “đứng vững” bên trong)
Memory → me + more (càng học càng nhớ nhiều hơn)
Học và nói thành lời từ vựng Vstep B2
Để ghi nhớ từ vựng VSTEP B2 hiệu quả, người học nên chủ động đưa từ mới vào việc viết và nói. Sau khi học một nhóm từ vựng, hãy thử viết chúng thành một đoạn văn ngắn, một câu chuyện đơn giản hoặc biến thành trò chơi ghép câu. Thông qua quá trình viết, bạn sẽ hiểu rõ hơn ý nghĩa của từ, cách dùng trong từng ngữ cảnh và trường hợp áp dụng thực tế, thay vì chỉ nhớ nghĩa một cách máy móc.
Bên cạnh đó, việc sử dụng từ vựng mới trong các tình huống nói thực tế sẽ giúp ghi nhớ sâu hơn. Bạn có thể tự tạo một đoạn hội thoại ngắn, mô tả cuộc sống hằng ngày hoặc đóng vai hai người đang trò chuyện, sau đó ghi âm lại phần nói của mình. Khi nghe lại, bạn sẽ dễ nhận ra cách dùng từ đã phù hợp hay chưa.
Tải file từ vựng B2 Vstep bản PDF tại chungchivstep.vn
Thay vì học rời rạc từng từ, bạn có thể ôn luyện theo danh sách đã được chọn lọc sẵn, phù hợp với cấu trúc đề thi VSTEP. Để tiết kiệm thời gian tìm kiếm và chủ động học mọi lúc, mọi nơi, bạn có thể tải file từ vựng B2 VSTEP bản PDF tại chungchivstep.vn.
