Hiểu rõ bảng quy đổi điểm VSTEP là yếu tố quan trọng giúp bạn xác định mục tiêu ôn luyện chính xác. Trong bài viết này, chúng ta sẽ phân tích chi tiết thang điểm cho từng kỹ năng cũng như cách tính điểm số cụ thể và điểm Overall của toàn bài thi.
Quy đổi VSTEP sang các chứng chỉ tiếng Anh khác
Bảng dưới đây minh họa cách quy đổi điểm từ bài thi VSTEP sang một số chứng chỉ tiếng Anh quốc tế thường gặp như IELTS, TOEFL và các kỳ thi của Cambridge. Việc so sánh này giúp người học dễ hình dung trình độ tiếng Anh của mình tương đương với các hệ thống đánh giá khác.
| VSTEP | CEFR | IELTS | TOEFL ITP | TOEFL iBT | Chứng chỉ Cambridge |
| 3 | B1 | 4.0 – 5.0 | 450 – 499 | 42 – 71 | 140 – 159 PET |
| 140 – 159 FCE | |||||
| 4 | B2 | 5.5 – 6.5 | 500 – 589 | 72 – 94 | 160 – 170 PET |
| 160 – 179 FCE | |||||
| 5 | C1 | 7.0 – 8.0 | ≥ 590 | 95 – 113 | 180 – 199 CAE |
| 180 – 190 FCE |
Thang điểm và cách tính điểm VSTEP
Điểm tổng kết bài thi VSTEP (Bậc 3-5) được tính dựa trên giá trị trung bình cộng của 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết, trong đó mỗi kỹ năng đóng góp 25% trọng số vào kết quả cuối cùng.
Cách tính điểm VSTEP Reading
Phần Reading của bài thi VSTEP gồm 4 bài đọc với tổng cộng 40 câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn (Multiple Choice). Mỗi bài đọc có 10 câu hỏi.
Điểm số được tính dựa trên tổng số câu trả lời đúng trong 40 câu, sau đó quy đổi sang thang điểm 10.
| Phần | Cách tính điểm | Nội dung bài đọc |
| Bài đọc 1 | (Số câu đúng ÷ 40) × 10 | Nội dung xoay quanh các chủ đề quen thuộc trong đời sống như thời tiết, công việc, trường học, thói quen sinh hoạt hoặc sở thích cá nhân. |
| Bài đọc 2 | (Số câu đúng ÷ 40) × 10 | Chủ đề mở rộng hơn, thường liên quan đến các vấn đề xã hội như môi trường, nhà ở, giao thông hoặc đời sống cộng đồng. |
| Bài đọc 3 | (Số câu đúng ÷ 40) × 10 | Mức độ khó tăng lên, nội dung có thể đề cập đến địa lý, luật pháp, các quốc gia hoặc những vấn đề mang tính học thuật hơn. |
| Bài đọc 4 | (Số câu đúng ÷ 40) × 10 | Phần khó nhất của bài thi, thường tập trung vào các lĩnh vực học thuật như khoa học, sinh học, khảo cổ học hoặc văn học và có nhiều thuật ngữ chuyên môn. |
Cách tính điểm VSTEP Listening
Bài thi Listening của VSTEP gồm 3 phần với tổng cộng 35 câu hỏi trắc nghiệm (Multiple Choice).
Điểm số được tính dựa trên tổng số câu trả lời đúng, sau đó quy đổi sang thang điểm 10.
| Phần | Số câu hỏi | Cách tính điểm | Nội dung bài nghe |
| Phần 1 | 8 câu | (Số câu đúng ÷ 35) × 10 | Gồm các thông báo ngắn hoặc hướng dẫn liên quan đến một nhiệm vụ cụ thể. Phần này đánh giá khả năng nghe hiểu và làm theo chỉ dẫn của người nói. |
| Phần 2 | 12 câu | (Số câu đúng ÷ 35) × 10 | Nội dung là những đoạn hội thoại về các tình huống quen thuộc trong đời sống. Thí sinh cần xác định ý kiến, mục đích của người nói và suy luận thông tin từ cuộc trò chuyện. |
| Phần 3 | 15 câu | (Số câu đúng ÷ 35) × 10 | Thường là bài thuyết trình hoặc bài giảng mang tính học thuật. Phần này kiểm tra khả năng nắm bắt nội dung chính và thông tin quan trọng, đòi hỏi vốn từ vựng và ngữ pháp ở mức cao hơn. |
Cách tính điểm VSTEP Speaking
Phần Speaking trong bài thi VSTEP gồm 3 phần.
Mỗi phần được giám khảo đánh giá dựa trên các tiêu chí chấm điểm trên thang điểm 10.
| Phần | Cách tính điểm | Nội dung đánh giá |
| Phần 1 | Chấm theo tiêu chí trên thang điểm 10 | Kiểm tra khả năng giao tiếp cơ bản của thí sinh thông qua các chủ đề quen thuộc như gia đình, sở thích, công việc hoặc cuộc sống hằng ngày. |
| Phần 2 | Chấm theo tiêu chí trên thang điểm 10 | Đánh giá khả năng trình bày và trao đổi quan điểm về một chủ đề cụ thể. Thí sinh cần đưa ra lập luận rõ ràng, có bố cục hợp lý và thể hiện kỹ năng so sánh hoặc phân tích các ý tưởng. |
| Phần 3 | Chấm theo tiêu chí trên thang điểm 10 | Đánh giá khả năng phát triển ý tưởng sâu hơn, sắp xếp lập luận một cách logic và thể hiện tư duy phản biện khi bàn luận về các vấn đề mở rộng. |
Cách tính điểm VSTEP Writing
Điểm phần Writing được tính theo công thức:
(Task 1 + Task 2 × 2) ÷ 3
Trong đó, Task 2 được nhân hệ số 2, vì đây là phần yêu cầu kỹ năng viết và lập luận sâu hơn.
| Phần | Thang điểm | Nội dung |
| Task 1 | Chấm theo thang điểm 10 | Thí sinh thực hiện bài viết ngắn theo yêu cầu của đề. Điểm số được đánh giá dựa trên các tiêu chí về nội dung, cách tổ chức bài, từ vựng và ngữ pháp. |
| Task 2 | Chấm theo thang điểm 10 | Bài viết có độ dài và mức độ phân tích cao hơn, yêu cầu thí sinh trình bày quan điểm, lập luận rõ ràng và phát triển ý tưởng đầy đủ. |
Đánh giá trình độ tiếng Anh qua kết quả thi VSTEP
| Điểm Overall | Bậc năng lực | Kỹ năng | Mô tả năng lực |
| 0 – 3.5 | Không xét bậc | Reading, Listening, Speaking, Writing | Mức điểm này chưa đủ điều kiện để xác định bậc năng lực theo khung đánh giá VSTEP. |
| 4.0 – 5.5 | Bậc 3 | Reading | Có thể nắm được ý chính của các đoạn văn hoặc bài nói rõ ràng về những chủ đề quen thuộc trong học tập, công việc và cuộc sống hằng ngày. |
| Listening | Hiểu được thông tin chính và một số chi tiết quan trọng, nhận biết mục đích giao tiếp và quan điểm của người nói trong các tình huống quen thuộc. | ||
| Speaking | Có thể nói về trải nghiệm cá nhân, sự kiện hoặc kế hoạch trong tương lai; đưa ra lý do và giải thích ngắn gọn cho ý kiến của mình. | ||
| Writing | Viết được các đoạn văn đơn giản về những chủ đề quen thuộc hoặc vấn đề cá nhân quan tâm. | ||
| 6.0 – 8.0 | Bậc 4 | Reading | Hiểu được nội dung chính của các văn bản dài hoặc mang tính học thuật, bao gồm cả các chủ đề trừu tượng và từ vựng chuyên ngành. |
| Listening | Có thể theo dõi và xử lý thông tin trong các tình huống giao tiếp quen thuộc hoặc tương đối phức tạp, dù đôi khi vẫn có sai sót nhỏ. | ||
| Speaking | Giao tiếp khá trôi chảy và tự nhiên; khi trao đổi thường xuyên với người bản ngữ không gây nhiều trở ngại cho hai bên. | ||
| Writing | Viết được các bài văn rõ ràng, chi tiết về nhiều chủ đề khác nhau; có khả năng phân tích, giải thích quan điểm và so sánh các lựa chọn. | ||
| 8.5 – 10 | Bậc 5 | Reading | Hiểu được nhiều loại văn bản dài, phức tạp và có thể nhận ra hàm ý hoặc quan điểm ẩn trong nội dung. |
| Listening | Sử dụng và hiểu ngôn ngữ ở mức thành thạo; có thể tiếp nhận và xử lý các thông tin phức tạp trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. | ||
| Speaking | Diễn đạt lưu loát, ít khi gặp khó khăn trong việc tìm từ; sử dụng ngôn ngữ linh hoạt cho mục đích xã hội, học thuật hoặc nghề nghiệp. | ||
| Writing | Viết được các bài văn có cấu trúc chặt chẽ, rõ ràng và chi tiết về các chủ đề phức tạp; sử dụng tốt liên từ và các phương tiện liên kết. |
